animal virus
Định nghĩa
Danh từ: Vi-rút động vật - "Animal virus" là một loại vi-rút (virus) gây bệnh cho động vật. Nó là một tác nhân gây bệnh (pathogen) có bản chất là vi-rút, chỉ tồn tại và sinh sôi trong các tế bào của động vật (bao gồm cả con người trong một số trường hợp, nhưng chủ yếu là động vật có xương sống như chim, thú, bò sát, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Vi-rút động vật có thể lây truyền từ động vật hoang dã sang gia súc.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vi-rút động vật này để hiểu tác động của nó lên hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zoonotic animal virus": Vi-rút động vật có khả năng lây sang người (bệnh lây từ động vật sang người).
- Rabies is a well-known zoonotic animal virus. (Bệnh dại là một loại vi-rút động vật lây sang người nổi tiếng.)
"Animal virus vector": Vật trung gian truyền vi-rút động vật (ví dụ: muỗi, ve).
- Mosquitoes act as vectors for many animal viruses. (Muỗi đóng vai trò là vật trung gian truyền nhiều loại vi-rút động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Vi-rút thực vật (plant virus): Vi-rút chỉ gây bệnh cho thực vật, khác với vi-rút động vật.
- Vi-rút vi khuẩn (bacteriophage): Vi-rút chỉ tấn công vi khuẩn, không phải động vật.
- Động vật có vú (mammal): Một nhóm động vật thường bị ảnh hưởng bởi vi-rút động vật.
Từ đồng nghĩa
- Vi-rút gây bệnh động vật: Cách diễn đạt tương tự nhưng nhấn mạnh vào khả năng gây bệnh.
- Tác nhân vi-rút từ động vật: Nhấn mạnh nguồn gốc từ động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lây nhiễm qua động vật: (Bệnh lây lan qua sự truyền nhiễm vi-rút động vật.)
Thành ngữ liên quan
- "Virus hoành hành ở động vật": Diễn tả tình trạng vi-rút động vật bùng phát mạnh.
- The animal virus is running rampant in the bird population. (Vi-rút động vật đang hoành hành trong quần thể chim.)